order marchantiales

order marchantiales

A scientist examines a specimen of order Marchantiales under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ rêu tản: "order marchantiales" một bộ thực vật thuộc ngành rêu tản (Marchantiophyta), đặc trưng bởi thể giao tử (gametophyte) sự phân hóa bên trong, khác với các loài rêu tản khác. Các loài trong bộ này thường dạng tản (thallus) cấu trúc sinh sản phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The order marchantiales includes common liverworts like Marchantia polymorpha. (Bộ rêu tản bao gồm các loài rêu tản phổ biến như Marchantia polymorpha.)
    • Scientists study the order marchantiales to understand plant evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ rêu tản để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within the order marchantiales": các loài trong bộ rêu tản.

    • Many species within the order marchantiales have unique reproductive structures. (Nhiều loài trong bộ rêu tản cấu trúc sinh sản độc đáo.)
  • "classification of the order marchantiales": phân loại của bộ rêu tản.

    • The classification of the order marchantiales has been revised based on molecular data. (Phân loại của bộ rêu tản đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Marchantiales (n): tên khoa học của bộ này, thường được viết hoa.
    • Marchantiales một bộ quan trọng trong ngành rêu tản.
  • Marchantia (n): một chi điển hình trong bộ rêu tản.
    • Marchantia polymorpha loài đại diện của bộ Marchantiales.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ rêu tản: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Liverwort order: tên gọi trong tiếng Anh (ít dùng trong ngữ cảnh tiếng Việt).
Các cụm từ liên quan
  • Gametophyte differentiation: sự phân hóa thể giao tử, đặc điểm chính của bộ này.
    • Gametophyte differentiation in the order marchantiales is more complex than in other liverwort groups. (Sự phân hóa thể giao tử trong bộ rêu tản phức tạp hơn so với các nhóm rêu tản khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.